Type any word!

"af" in Vietnamese

vl (viết tắt của 'vãi l')vcl (rất, slang)

Definition

Từ lóng internet dùng để nhấn mạnh mức độ rất cao của một cảm xúc hay tính chất nào đó. Mang nghĩa mạnh, thường không dùng trong môi trường trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng với bạn bè, người thân thiết trong chat riêng tư. Luôn đặt sau tính từ. Không nên dùng nơi công cộng hay với người lớn tuổi, cấp trên.

Examples

I'm tired af after that workout.

Tập xong mình **vl** mệt luôn.

That test was hard af.

Bài kiểm tra đó **vcl** khó luôn.

She's smart af.

Cô ấy **vl** thông minh luôn.

Dude, that burger was tasty af!

Ôi, cái burger đó **vl** ngon luôn!

It’s cold af outside, bring your jacket.

Ngoài trời **vcl** lạnh, nhớ mang áo khoác nhé.

He’s rich af, trust me.

Anh ấy giàu **vl**, tin mình đi.