"aesthetically" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến vẻ đẹp hoặc sự hấp dẫn bên ngoài, đặc biệt là cách cái gì đó trông bắt mắt hoặc dễ chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc học thuật, kết hợp với các tính từ như 'pleasing', 'appealing', 'beautiful'. Không nên nhầm với 'ethically' (về đạo đức).
Examples
The new building is aesthetically pleasing.
Tòa nhà mới trông **một cách thẩm mỹ** rất dễ chịu.
She arranged the flowers aesthetically on the table.
Cô ấy sắp xếp hoa trên bàn **một cách thẩm mỹ**.
The colors in this painting work aesthetically together.
Màu sắc trong bức tranh này kết hợp với nhau **một cách thẩm mỹ**.
Honestly, I chose that chair because it fit aesthetically with my room.
Thật ra, tôi chọn chiếc ghế đó vì nó hợp **một cách thẩm mỹ** với phòng của tôi.
Some people care a lot about how things look aesthetically, others don't.
Một số người quan tâm nhiều đến vẻ ngoài **một cách thẩm mỹ**, số khác thì không.
The website isn’t just functional, it’s aesthetically impressive too.
Trang web này không chỉ hữu ích mà còn rất ấn tượng **một cách thẩm mỹ**.