Type any word!

"aerodynamics" in Vietnamese

khí động học

Definition

Khí động học là ngành nghiên cứu về cách không khí chuyển động quanh các vật thể, đặc biệt là xe cộ, và sự chuyển động này ảnh hưởng đến tốc độ cũng như sự ổn định của chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường gặp trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và thiết kế xe. Thường dùng ở số ít, không đếm được. Không nên nhầm với 'aero' (tiền tố) hoặc 'dynamics' riêng lẻ.

Examples

The shape of a car affects its aerodynamics.

Hình dáng của ô tô ảnh hưởng đến **khí động học** của nó.

Engineers study aerodynamics to design faster airplanes.

Các kỹ sư nghiên cứu **khí động học** để thiết kế máy bay nhanh hơn.

Birds use aerodynamics to fly efficiently.

Chim sử dụng **khí động học** để bay hiệu quả.

Improving the aerodynamics of a bike can make you ride much faster.

Cải thiện **khí động học** của xe đạp có thể giúp bạn đạp xe nhanh hơn nhiều.

The sports car’s sleek design is all about aerodynamics.

Kiểu dáng bóng bẩy của xe thể thao hoàn toàn phục vụ cho **khí động học**.

If you want your drone to fly longer, you’ll need to think about aerodynamics.

Nếu bạn muốn drone của mình bay lâu hơn, bạn cần cân nhắc tới **khí động học**.