Type any word!

"aero" in Vietnamese

aero (tiền tố liên quan đến không khí, hàng không)khí động học (tiếng lóng)

Definition

'aero' chủ yếu dùng làm tiền tố, nghĩa là liên quan đến không khí hoặc hàng không, như 'aeroplane' hay 'aerodynamics'. Đôi khi cũng dùng như một cách gọi ngắn gọn cho 'khí động học' trong hội thoại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu gặp trong các thuật ngữ kỹ thuật như 'aeroplane', 'aerodynamic'. Đôi khi dùng lóng trong các nhóm yêu thích xe hay thể thao. Không sử dụng riêng lẻ trong hoàn cảnh trang trọng. Dễ nhầm với từ 'air' hoặc 'aerial'.

Examples

The word 'aero' comes from the Greek word for 'air'.

Từ '**aero**' bắt nguồn từ từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'không khí'.

'Airplane' starts with the prefix 'aero'.

Từ 'Airplane' bắt đầu bằng tiền tố '**aero**'.

The term 'aero' is used in science for things about air.

Thuật ngữ '**aero**' thường dùng trong khoa học cho những gì liên quan đến không khí.

Car enthusiasts often say a vehicle looks 'super aero' if it's very streamlined.

Những người đam mê xe thường nói một chiếc xe trông 'siêu **aero**' nếu nó thiết kế rất khí động học.

The new bike helmet is designed to be extra aero for speed.

Mũ bảo hiểm xe đạp mới được thiết kế cực kỳ **aero** để tăng tốc độ.

If you want better fuel efficiency, go for the model with more aero features.

Nếu muốn tiết kiệm nhiên liệu, hãy chọn mẫu xe có nhiều tính năng **aero** hơn.