Type any word!

"aeon" in Vietnamese

kỷ nguyênthời đại (rất dài)

Definition

'Aeon' dùng chỉ một khoảng thời gian cực kỳ dài, thường để nói về các thời đại trong lịch sử, khoa học hay thần thoại. Đôi khi còn dùng để chỉ khoảng thời gian kéo dài vô tận.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thiên về văn học hoặc khoa học, hiếm dùng trong cuộc trò chuyện hàng ngày. Có thể dùng ẩn dụ cho 'rất lâu'.

Examples

An aeon is much longer than a century.

Một **kỷ nguyên** dài hơn thế kỷ rất nhiều.

Scientists say the Earth is billions of aeons old.

Các nhà khoa học nói Trái đất đã trải qua hàng tỷ **kỷ nguyên**.

In mythology, gods live for countless aeons.

Trong thần thoại, các vị thần sống qua vô số **kỷ nguyên**.

It feels like we’ve been waiting for an aeon!

Cảm giác như chúng tôi đã chờ đợi cả một **kỷ nguyên**!

A single aeon can hold many changes in the universe.

Chỉ một **kỷ nguyên** thôi có thể chứa nhiều thay đổi trong vũ trụ.

The old castle has stood for what seems like aeons.

Tòa lâu đài cổ đó như đã đứng vững qua **kỷ nguyên** vậy.