Type any word!

"advocacy" in Vietnamese

vận độngbênh vực (công khai)

Definition

Hành động ủng hộ, nói lên tiếng nói cho một ý tưởng, vấn đề hoặc nhóm nào đó, thường trước công chúng hoặc cơ quan chức năng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính thức, pháp lý, các phong trào cộng đồng. Không phù hợp để chỉ sự ủng hộ cá nhân, riêng tư.

Examples

Her advocacy helped change the school’s policy.

**Vận động** của cô ấy đã giúp thay đổi chính sách của trường.

There is growing advocacy for clean energy.

Ngày càng nhiều **vận động** cho năng lượng sạch.

Advocacy groups play a key role in society.

Các nhóm **vận động** đóng vai trò quan trọng trong xã hội.

He’s known for his passionate advocacy of animal rights.

Anh ấy nổi tiếng với **vận động** nhiệt huyết vì quyền động vật.

Online advocacy has become a powerful tool for change.

**Vận động** trực tuyến đã trở thành công cụ mạnh mẽ để thay đổi.

Many politicians rely on strong advocacy from their supporters.

Nhiều chính trị gia dựa vào **vận động** mạnh mẽ từ những người ủng hộ.