Type any word!

"advisees" in Vietnamese

người được cố vấnhọc viên được tư vấn

Definition

Những người, thường là sinh viên, nhận sự hướng dẫn thường xuyên từ một người cố vấn hoặc giáo viên.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong môi trường học thuật hoặc các mối quan hệ cố vấn chuyên nghiệp. Thường xuất hiện trong cụm từ như 'advisor/advisee relationship'.

Examples

The professor met with her advisees every month.

Giáo sư gặp các **người được cố vấn** của mình mỗi tháng.

The advisor gave all her advisees the same information.

Cố vấn đã cung cấp cùng một thông tin cho tất cả các **người được cố vấn** của mình.

Each advisee needs to finish the forms by Friday.

Mỗi **người được cố vấn** cần hoàn thành các biểu mẫu trước thứ Sáu.

My advisees sometimes ask for help with career choices, not just classes.

Các **người được cố vấn** của tôi đôi khi hỏi tôi về lựa chọn nghề nghiệp, không chỉ các môn học.

After graduation, my former advisees stay in touch and update me on their lives.

Sau khi tốt nghiệp, các **người được cố vấn** cũ của tôi vẫn giữ liên lạc và cập nhật cuộc sống cho tôi.

Most of the new students become advisees as soon as they enroll.

Hầu hết các sinh viên mới đều trở thành **người được cố vấn** ngay khi nhập học.