"advisee" in Vietnamese
Definition
Người nhận được sự tư vấn và hướng dẫn từ một cố vấn, thường trong bối cảnh học tập hoặc chuyên môn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường học thuật hoặc nghề nghiệp; thường để chỉ sinh viên do giảng viên hướng dẫn. Không dùng trong sinh hoạt đời thường.
Examples
The professor met with her advisee every week.
Giáo sư đã gặp **người được cố vấn** của mình hàng tuần.
Each advisee must select a project by March.
Mỗi **người được cố vấn** phải chọn một dự án trước tháng Ba.
The advisee asked many questions about the assignment.
**Người được cố vấn** đã hỏi nhiều câu hỏi về bài tập.
As an advisee, it's important to communicate openly with your advisor.
Là một **người được cố vấn**, điều quan trọng là giao tiếp cởi mở với cố vấn của mình.
Sometimes, being an advisee can feel overwhelming at the start of a program.
Đôi khi, làm **người được cố vấn** có thể cảm thấy áp lực khi mới bắt đầu chương trình.
My advisor has several advisees, so scheduling meetings can be tricky.
Cố vấn của tôi có nhiều **người được cố vấn**, nên việc sắp xếp buổi họp có thể khó khăn.