Type any word!

"adverts" in Vietnamese

quảng cáo

Definition

Thông điệp, hình ảnh hoặc video ngắn nhằm quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng, thường thấy trên TV, mạng trực tuyến hoặc báo chí.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quảng cáo' dùng trong mọi trường hợp cho quảng cáo trên TV, báo hoặc mạng. 'Adverts' là từ thân mật của Anh, còn Mỹ thường dùng 'ads'. Không nhầm với 'advice' là lời khuyên.

Examples

There are many adverts in the newspaper today.

Hôm nay có rất nhiều **quảng cáo** trên báo.

We watched the adverts on TV between the shows.

Chúng tôi xem **quảng cáo** trên TV giữa các chương trình.

Online adverts can be very annoying.

**Quảng cáo** trên mạng có thể rất phiền.

She skipped the YouTube adverts to watch her video faster.

Cô ấy đã bỏ qua **quảng cáo** trên YouTube để xem video nhanh hơn.

Have you noticed how targeted those online adverts are nowadays?

Bạn có nhận ra các **quảng cáo** online ngày nay nhắm đúng vào bạn như thế nào không?

During the game, they kept showing the same adverts over and over.

Trong khi trận đấu diễn ra, họ chiếu đi chiếu lại cùng một **quảng cáo**.