Type any word!

"advertising" in Vietnamese

quảng cáo

Definition

Quảng cáo là hoạt động hoặc lĩnh vực tạo ra các thông điệp để giới thiệu sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng đến công chúng. Nó có thể gồm quảng cáo trên truyền hình, trực tuyến, áp phích, chiến dịch mạng xã hội và nhiều hình thức khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quảng cáo' thường là danh từ không đếm được; nói 'Quảng cáo rất tốn kém', không dùng 'một quảng cáo' khi nói về lĩnh vực này. Để chỉ một mẩu quảng cáo riêng lẻ, dùng 'mẩu quảng cáo' hoặc 'quảng cáo'. Cụm thường dùng: 'chiến dịch quảng cáo', 'công ty quảng cáo', 'quảng cáo số', 'làm việc trong ngành quảng cáo'.

Examples

Advertising helps companies sell their products.

**Quảng cáo** giúp các công ty bán được sản phẩm của họ.

She wants to work in advertising after college.

Cô ấy muốn làm việc trong lĩnh vực **quảng cáo** sau khi học xong đại học.

Online advertising is growing fast.

**Quảng cáo** trực tuyến đang phát triển nhanh chóng.

A lot of advertising today is designed for social media.

Hiện nay, rất nhiều **quảng cáo** được thiết kế riêng cho mạng xã hội.

He’s been in advertising for years, so he knows how to get people’s attention.

Anh ấy đã làm việc trong ngành **quảng cáo** nhiều năm, nên biết cách thu hút sự chú ý của mọi người.

Good advertising doesn’t just sell a product — it tells a story.

**Quảng cáo** tốt không chỉ bán sản phẩm mà còn kể một câu chuyện.