Type any word!

"adversities" in Vietnamese

nghịch cảnhkhó khăn

Definition

Những tình huống khó khăn hoặc thử thách mà một người có thể gặp phải trong cuộc sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng. 'overcoming adversities' nghĩa là vượt qua nhiều khó khăn. Không nhầm với 'advice' hoặc 'advertise'. Số ít: 'adversity'.

Examples

She faced many adversities as a child.

Cô ấy đã đối mặt với nhiều **nghịch cảnh** khi còn nhỏ.

They overcame their adversities together.

Họ đã cùng nhau vượt qua **nghịch cảnh**.

Life is full of unexpected adversities.

Cuộc sống đầy rẫy những **nghịch cảnh** bất ngờ.

Despite all the adversities, he never gave up hope.

Dù gặp tất cả **nghịch cảnh**, anh ấy vẫn không từ bỏ hy vọng.

Success doesn’t come easy; you have to go through adversities.

Thành công không dễ đạt được; bạn phải vượt qua nhiều **nghịch cảnh**.

Her positive attitude helped her deal with countless adversities.

Thái độ tích cực của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua vô số **nghịch cảnh**.