Type any word!

"adversely" in Vietnamese

một cách tiêu cựcmột cách bất lợi

Definition

Diễn tả cách mà điều gì đó có tác động xấu, gây hại hoặc làm tình hình trở nên tồi tệ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn bản chính thức hoặc báo chí, như 'adversely affect' và 'adversely impact', luôn chỉ tác động tiêu cực.

Examples

The storm adversely affected the crops.

Cơn bão đã ảnh hưởng **một cách tiêu cực** đến mùa màng.

Smoking can adversely impact your health.

Hút thuốc có thể **một cách tiêu cực** ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.

The new law might adversely affect small businesses.

Luật mới có thể **một cách bất lợi** ảnh hưởng đến các doanh nghiệp nhỏ.

If I'm adversely affected by this decision, I'll let you know.

Nếu tôi bị ảnh hưởng **một cách tiêu cực** bởi quyết định này, tôi sẽ cho bạn biết.

Many people believe fast food has adversely changed eating habits.

Nhiều người tin rằng thức ăn nhanh đã **một cách tiêu cực** làm thay đổi thói quen ăn uống.

The medication didn’t work as expected and adversely influenced his recovery.

Thuốc không hoạt động như mong đợi và đã **một cách tiêu cực** ảnh hưởng đến quá trình hồi phục của anh ấy.