Type any word!

"adulteress" in Vietnamese

người đàn bà ngoại tình

Definition

Phụ nữ đã kết hôn nhưng có quan hệ tình dục với người không phải chồng mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, cũ và mang tính phán xét mạnh. Chủ yếu dùng trong bối cảnh tôn giáo, pháp luật hoặc lịch sử; không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The woman was called an adulteress in the old story.

Người phụ nữ ấy bị gọi là **người đàn bà ngoại tình** trong câu chuyện cũ.

They accused her of being an adulteress during the trial.

Họ buộc tội cô là **người đàn bà ngoại tình** trong phiên toà.

An adulteress is a woman who has committed adultery.

**Người đàn bà ngoại tình** là người phụ nữ đã phạm tội ngoại tình.

In many old movies, the adulteress is portrayed as a tragic figure.

Trong nhiều bộ phim cũ, **người đàn bà ngoại tình** thường được thể hiện như một nhân vật bi kịch.

Calling someone an adulteress is very harsh and not something you hear every day.

Gọi ai đó là **người đàn bà ngoại tình** là cực kỳ nặng nề và ít khi nghe thấy.

In ancient times, being labeled an adulteress could ruin a woman's life.

Thời xưa, bị gán mác là **người đàn bà ngoại tình** có thể phá hủy cả cuộc đời người phụ nữ.