Type any word!

"adulterer" in Vietnamese

kẻ ngoại tình

Definition

Người đã kết hôn nhưng vẫn có quan hệ tình dục với người khác ngoài vợ hoặc chồng mình. Thường chỉ nam giới, nhưng cũng có thể dùng cho phụ nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

'kẻ ngoại tình' là từ mang tính trang trọng hoặc dùng trong văn bản pháp luật/tôn giáo. Trong giao tiếp hàng ngày, mọi người thường dùng từ 'phản bội' hoặc 'người lừa dối'. Nữ có thể gọi là 'kẻ ngoại tình nữ'.

Examples

The court called him an adulterer.

Tòa án đã gọi anh ta là **kẻ ngoại tình**.

She left her husband because he was an adulterer.

Cô ấy đã rời bỏ chồng vì anh ta là **kẻ ngoại tình**.

The story is about an adulterer facing the consequences of his actions.

Câu chuyện kể về một **kẻ ngoại tình** phải đối mặt với hậu quả cho hành động của mình.

Being called an adulterer ruined his reputation in the community.

Bị gọi là **kẻ ngoại tình** đã làm mất uy tín của anh ta trong cộng đồng.

Nobody wants to be known as an adulterer, whether it’s the law or just gossip.

Không ai muốn bị biết đến là **kẻ ngoại tình**, dù là theo luật pháp hay chỉ là lời đồn.

He denied being an adulterer, but everyone suspected the truth.

Anh ta phủ nhận mình là **kẻ ngoại tình**, nhưng ai cũng nghi ngờ sự thật.