Type any word!

"adroitly" in Vietnamese

khéo léotài tình

Definition

Diễn tả hành động được thực hiện một cách khéo léo, thành thạo hoặc thông minh, thường dễ dàng và hiệu quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hay tình huống đòi hỏi sự khéo léo, thông minh như 'xử lý khéo léo', 'né tránh khéo léo', không thường dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

She adroitly answered every question on the test.

Cô ấy đã trả lời mọi câu hỏi trong bài kiểm tra một cách **khéo léo**.

The child adroitly tied his own shoes.

Đứa trẻ tự **khéo léo** buộc dây giày của mình.

He adroitly avoided the puddle on the sidewalk.

Anh ấy **khéo léo** tránh vũng nước trên vỉa hè.

She adroitly handled the awkward situation without offending anyone.

Cô ấy **khéo léo** xử lý tình huống khó xử mà không làm ai phật ý.

The magician adroitly pulled a coin from behind my ear.

Ảo thuật gia **khéo léo** lấy một đồng xu từ sau tai tôi.

He adroitly changed the topic when things got uncomfortable.

Khi mọi chuyện trở nên không thoải mái, anh ấy **khéo léo** chuyển chủ đề.