Type any word!

"adrenal" in Vietnamese

thượng thận

Definition

Liên quan đến tuyến thượng thận, là các tuyến nhỏ nằm trên thận tiết ra các hormone như adrenaline và cortisol.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các lĩnh vực y học hoặc khoa học. Thường xuất hiện trong cụm từ như 'adrenal gland', 'adrenal hormone', 'adrenal insufficiency'.

Examples

Doctors often test adrenal function to diagnose certain diseases.

Bác sĩ thường kiểm tra chức năng **thượng thận** để chẩn đoán một số bệnh.

The doctor explained what the adrenal glands do.

Bác sĩ đã giải thích tuyến **thượng thận** có tác dụng gì.

She studied adrenal hormones in her biology class.

Cô ấy đã nghiên cứu các hormone **thượng thận** trong lớp sinh học.

Problems with the adrenal glands can affect your health.

Các vấn đề với tuyến **thượng thận** có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.

He suffered from adrenal insufficiency after years of illness.

Anh ấy bị suy **thượng thận** sau nhiều năm mắc bệnh.

Your body releases adrenal hormones when you’re stressed.

Khi bạn căng thẳng, cơ thể bạn tiết ra các hormone **thượng thận**.