"adoration" in Vietnamese
Definition
Cảm giác yêu mến, ngưỡng mộ hoặc tôn thờ ai đó hoặc điều gì đó một cách sâu sắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng và cảm xúc hơn 'love'; thường xuất hiện trong văn cảnh tôn giáo hoặc thi ca, hoặc khi thể hiện sự ngưỡng mộ rất lớn. Không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Her adoration for her mother was clear to everyone.
Sự **sùng bái** của cô ấy đối với mẹ mình ai cũng nhìn thấy rõ.
They looked at the artwork with adoration.
Họ nhìn tác phẩm nghệ thuật với sự **ngưỡng mộ sâu sắc**.
The puppy greeted its owner with pure adoration.
Chú chó con chào đón chủ với sự **sùng bái** thuần khiết.
The singer enjoys the adoration of millions of fans across the world.
Ca sĩ nhận được sự **ngưỡng mộ sâu sắc** từ hàng triệu người hâm mộ trên khắp thế giới.
He spoke about his teacher with a kind of adoration you don't see often.
Anh ấy nói về thầy mình với một sự **ngưỡng mộ sâu sắc** hiếm thấy.
Their child's adoration for superheroes made every day an adventure.
Sự **ngưỡng mộ** siêu anh hùng của con họ khiến mỗi ngày đều trở nên thú vị như một cuộc phiêu lưu.