"adoptions" in Vietnamese
Definition
Nhận một đứa trẻ làm con nuôi theo pháp luật, hoặc bắt đầu sử dụng một cách làm, ý tưởng hay phương pháp mới.
Usage Notes (Vietnamese)
'adoptions' thường dùng dạng số nhiều khi nói về số liệu hoặc trường hợp. Có thể nói về nhận con nuôi hoặc việc áp dụng phương pháp, không dùng cho động vật.
Examples
There have been many adoptions in our city this year.
Năm nay đã có nhiều **việc nhận con nuôi** tại thành phố của chúng tôi.
The agency helps families with child adoptions.
Tổ chức đó giúp các gia đình với **việc nhận con nuôi**.
International adoptions can be complicated.
Các **việc nhận con nuôi quốc tế** có thể rất phức tạp.
Recent years have seen a rise in open adoptions.
Những năm gần đây, **việc nhận con nuôi mở** tăng lên.
Some countries have strict laws about international adoptions.
Một số quốc gia có luật nghiêm ngặt về **việc nhận con nuôi quốc tế**.
The success of new teaching methods depends on their adoptions in classrooms.
Thành công của các phương pháp giảng dạy mới phụ thuộc vào **việc áp dụng** trong lớp học.