Type any word!

"admonish" in Vietnamese

nhắc nhởkhiển trách nhẹ nhàng

Definition

Nhắc nhở hoặc phê bình ai đó một cách nhẹ nhàng nhưng nghiêm túc để họ sửa đổi hành vi hoặc tránh sai lầm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường nghiêm túc hoặc khi người trên nhắc người dưới; không mạnh bằng 'mắng', dùng khi muốn họ sửa mà không làm tổn thương.

Examples

The teacher admonished the students for talking during class.

Giáo viên đã **nhắc nhở** các học sinh vì nói chuyện trong lớp.

His mother admonished him to do his homework before playing outside.

Mẹ anh đã **nhắc nhở** anh làm bài tập trước khi ra ngoài chơi.

Please admonish your children if they misbehave at the party.

Làm ơn **nhắc nhở** con bạn nếu các bé cư xử không đúng tại bữa tiệc.

The boss admonished the team for missing the deadline but offered help to improve next time.

Sếp đã **nhắc nhở** nhóm vì trễ hạn nhưng cũng hứa sẽ hỗ trợ để cải thiện lần sau.

She kindly admonished her friend about drinking too much at the party.

Cô ấy đã **nhẹ nhàng nhắc nhở** bạn mình về việc uống quá nhiều tại bữa tiệc.

He was admonished by the referee for arguing on the field.

Anh ấy đã bị trọng tài **nhắc nhở** vì tranh cãi trên sân.