"admissible" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó được coi là hợp lệ khi nó được phép đưa ra cân nhắc, đặc biệt là bằng chứng tại tòa án hoặc lựa chọn phù hợp.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc trang trọng như 'admissible evidence'. Không dùng cho các trường hợp xin phép hàng ngày. Trái nghĩa: 'inadmissible'.
Examples
The judge said the photo was admissible as evidence.
Thẩm phán nói rằng bức ảnh này là **hợp lệ** để làm bằng chứng.
Only admissible documents will be reviewed by the committee.
Chỉ những tài liệu **hợp lệ** mới được ủy ban xem xét.
Is this information admissible in court?
Thông tin này có **hợp lệ** trước tòa không?
Not everything you say is automatically admissible—it has to follow proper rules.
Không phải mọi điều bạn nói đều **hợp lệ** tự động — nó phải tuân theo các quy tắc phù hợp.
Her confession wasn’t admissible because her lawyer wasn’t present.
Lời thú nhận của cô ấy không **hợp lệ** vì luật sư của cô ấy không có mặt.
There's a debate about whether text messages should be admissible as courtroom evidence.
Hiện đang có tranh luận về việc tin nhắn có nên được coi là **hợp lệ** làm bằng chứng tại tòa hay không.