Type any word!

"admires" in Vietnamese

ngưỡng mộkhâm phục

Definition

Tỏ ra kính trọng hoặc thán phục ai đó vì tài năng, phẩm chất hoặc thành tích của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói về người hoặc điều gì bạn tôn trọng hoặc ngưỡng mộ. Không dùng cho ý nghĩa yêu đương.

Examples

She admires her teacher for his kindness.

Cô ấy **ngưỡng mộ** thầy giáo vì lòng tốt của ông ấy.

My brother admires famous athletes.

Anh trai tôi **ngưỡng mộ** các vận động viên nổi tiếng.

He admires the view from the mountain.

Anh ấy **ngưỡng mộ** cảnh đẹp từ trên núi.

Everyone admires the way she handles problems.

Mọi người đều **khâm phục** cách cô ấy giải quyết vấn đề.

I really admire your dedication to your work.

Tôi thực sự **ngưỡng mộ** sự tận tâm với công việc của bạn.

He admires how quickly she learns new things.

Anh ấy **ngưỡng mộ** cách cô ấy học những thứ mới nhanh như thế nào.