Type any word!

"adjusters" in Vietnamese

bộ điều chỉnhchuyên viên giám định (bảo hiểm)

Definition

Bộ điều chỉnh là thiết bị hoặc người giúp chỉnh sửa nhỏ để phù hợp hoặc hoạt động tốt hơn. Trong bảo hiểm, chuyên viên giám định là người đánh giá và giải quyết yêu cầu bồi thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'bộ điều chỉnh' nói về thiết bị cơ khí (như balô, tai nghe). 'Chuyên viên giám định' dùng trong ngành bảo hiểm. Cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng.

Examples

The car seat has two adjusters for height and angle.

Ghế ô tô có hai **bộ điều chỉnh** để thay đổi chiều cao và góc.

Insurance adjusters visited the house after the storm.

Các **chuyên viên giám định** bảo hiểm đã đến nhà sau cơn bão.

My headphones broke because the adjusters snapped.

Tai nghe của tôi bị hỏng vì **bộ điều chỉnh** bị gãy.

The insurance company sent two adjusters to check the damage.

Công ty bảo hiểm đã cử hai **chuyên viên giám định** đến kiểm tra thiệt hại.

Most backpacks have adjusters on the straps so you can change the length.

Hầu hết ba lô đều có **bộ điều chỉnh** ở quai để thay đổi độ dài.

When the old window wouldn't close, the repair guy said the adjusters needed replacing.

Khi cửa sổ cũ không đóng được, thợ sửa nói phải thay **bộ điều chỉnh**.