Type any word!

"adjectives" in Vietnamese

tính từ

Definition

Tính từ là những từ dùng để miêu tả hoặc cung cấp thông tin thêm cho danh từ, như kích thước, màu sắc, hay tính chất. Nhờ đó câu văn trở nên cụ thể và sinh động hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Tính từ thường đứng trước danh từ ('một chiếc xe đỏ'), hoặc sau một số động từ ('bầu trời thì xanh'). Không nhầm lẫn tính từ với trạng từ; đa số tính từ không thay đổi theo số nhiều.

Examples

We use adjectives to describe people and things.

Chúng ta dùng **tính từ** để miêu tả người và vật.

Some common adjectives are 'big', 'happy', and 'green'.

Một số **tính từ** thông dụng là 'to', 'vui vẻ', và 'xanh lá'.

Adjectives make sentences more interesting.

**Tính từ** giúp câu văn sinh động hơn.

When you learn new adjectives, you can describe things in detail.

Khi bạn học **tính từ** mới, bạn có thể miêu tả mọi thứ chi tiết hơn.

English adjectives don’t change for plural nouns.

**Tính từ** trong tiếng Anh không thay đổi khi đi với danh từ số nhiều.

You’ll hear a lot of colorful adjectives in stories and poems.

Bạn sẽ nghe rất nhiều **tính từ** thú vị trong các câu chuyện và bài thơ.