Type any word!

"adjective" in Vietnamese

tính từ

Definition

Từ dùng để mô tả hoặc bổ sung thông tin cho danh từ, như loại gì, bao nhiêu, hoặc cái nào.

Usage Notes (Vietnamese)

'tính từ' thường dùng trong ngữ pháp hoặc khi học tiếng, ví dụ 'adjective clause', 'adjective phrase'. Không dùng nhiều ngoài phạm vi giáo dục/ngôn ngữ.

Examples

An adjective describes a noun, like 'big,' 'blue,' or 'happy'.

Một **tính từ** mô tả danh từ, như 'to', 'xanh', hoặc 'vui vẻ'.

'Fast' is an adjective in 'fast car.'

'Fast' là một **tính từ** trong cụm 'fast car'.

We learned about adjectives in English class today.

Hôm nay chúng tôi đã học về **tính từ** trong lớp tiếng Anh.

Can you think of an adjective to describe this picture?

Bạn có nghĩ ra một **tính từ** để miêu tả bức tranh này không?

Every sentence sounds better with a colorful adjective.

Mỗi câu đều hay hơn với một **tính từ** đầy màu sắc.

My teacher asked us to underline every adjective in the story.

Cô giáo yêu cầu chúng tôi gạch chân mọi **tính từ** trong câu chuyện.