Type any word!

"adipose" in Vietnamese

mỡliên quan đến mỡ

Definition

Liên quan đến hoặc bao gồm chất mỡ động vật; thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc sinh học để chỉ mô mỡ trong cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong khoa học hoặc y học ('adipose tissue' tức 'mô mỡ'). Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The human body stores energy in adipose tissue.

Cơ thể người lưu trữ năng lượng trong mô **mỡ**.

Doctors study adipose tissue to learn about obesity.

Bác sĩ nghiên cứu mô **mỡ** để tìm hiểu về béo phì.

Whales have a thick layer of adipose under their skin.

Cá voi có một lớp **mỡ** dày dưới da.

Exercise helps reduce the amount of adipose in your body.

Tập thể dục giúp giảm lượng **mỡ** trong cơ thể bạn.

The surgeon removed some adipose tissue during the operation.

Bác sĩ phẫu thuật đã loại bỏ một phần mô **mỡ** trong lúc phẫu thuật.

People often confuse regular body fat with adipose tissue, but in science they mean something specific.

Nhiều người nhầm lẫn mỡ thông thường với mô **mỡ**, nhưng trong khoa học, chúng có ý nghĩa riêng biệt.