Type any word!

"adheres" in Vietnamese

bám vàotuân thủ

Definition

Bám chặt vào một vật, hoặc tuân theo quy tắc, nguyên tắc hay niềm tin một cách nghiêm túc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. 'adheres to' có nghĩa là tuân thủ nghiêm ngặt điều gì đó. Nghĩa vật lý dùng 'bám vào', không nên dùng lẫn lộn.

Examples

The sticker adheres to the window.

Miếng dán **bám vào** cửa sổ.

She always adheres to the dress code at work.

Cô ấy luôn **tuân thủ** quy định về trang phục ở nơi làm việc.

The glue adheres better when it’s dry.

Keo **bám vào** tốt hơn khi nó khô.

He adheres to his principles, even when it’s hard.

Anh ấy luôn **tuân thủ** nguyên tắc của mình, dù điều đó rất khó.

Dust easily adheres to the screen if you don’t wipe it.

Bụi rất dễ **bám vào** màn hình nếu bạn không lau.

This team really adheres to deadlines, no matter what.

Đội này luôn **tuân thủ** hạn chót, bất kể chuyện gì xảy ra.