Type any word!

"adhered" in Vietnamese

dínhtuân thủ

Definition

Bám chặt vào bề mặt hoặc làm theo một quy tắc, ý tưởng hoặc nguyên tắc một cách nghiêm túc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc khoa học. 'adhered to the rules': tuân thủ nghiêm ngặt; 'adhered to the wall': bám chặt vào. Không nhầm với 'attached' hay 'admired'.

Examples

The sticker adhered to the notebook.

Miếng dán đã **dính** vào quyển sổ.

She adhered to the teacher’s instructions.

Cô ấy đã **tuân thủ** hướng dẫn của giáo viên.

The paint adhered to the wall easily.

Sơn đã **dính** lên tường rất dễ dàng.

He always adhered to his beliefs, no matter what others said.

Dù ai nói gì, anh ấy luôn **giữ vững** niềm tin của mình.

The two papers were so well adhered that I couldn’t separate them.

Hai tờ giấy **dính** với nhau đến mức tôi không thể tách ra được.

She adhered to a strict schedule during her training.

Trong quá trình luyện tập, cô ấy đã **tuân thủ** lịch trình nghiêm ngặt.