"adhered" in Vietnamese
Definition
Bám chặt vào bề mặt hoặc làm theo một quy tắc, ý tưởng hoặc nguyên tắc một cách nghiêm túc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc khoa học. 'adhered to the rules': tuân thủ nghiêm ngặt; 'adhered to the wall': bám chặt vào. Không nhầm với 'attached' hay 'admired'.
Examples
The sticker adhered to the notebook.
Miếng dán đã **dính** vào quyển sổ.
She adhered to the teacher’s instructions.
Cô ấy đã **tuân thủ** hướng dẫn của giáo viên.
The paint adhered to the wall easily.
Sơn đã **dính** lên tường rất dễ dàng.
He always adhered to his beliefs, no matter what others said.
Dù ai nói gì, anh ấy luôn **giữ vững** niềm tin của mình.
The two papers were so well adhered that I couldn’t separate them.
Hai tờ giấy **dính** với nhau đến mức tôi không thể tách ra được.
She adhered to a strict schedule during her training.
Trong quá trình luyện tập, cô ấy đã **tuân thủ** lịch trình nghiêm ngặt.