Type any word!

"adequately" in Vietnamese

đủmột cách đầy đủ

Definition

Đủ tốt hoặc đủ số lượng để đáp ứng mục đích hoặc nhu cầu của tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính với động từ như 'giải thích', 'chuẩn bị', 'đáp ứng'. Không diễn đạt sự xuất sắc mà chỉ dừng ở mức đủ.

Examples

He answered the questions adequately.

Anh ấy đã trả lời các câu hỏi một cách **đầy đủ**.

The room is adequately heated in winter.

Phòng được sưởi ấm **đủ** vào mùa đông.

Make sure the tools are adequately cleaned.

Hãy đảm bảo các dụng cụ được làm sạch **đầy đủ**.

She didn’t feel adequately prepared for the test.

Cô ấy cảm thấy mình chưa được chuẩn bị **đủ** cho kỳ thi.

Your explanation covered the topic adequately, but some details were missing.

Lời giải thích của bạn đã trình bày chủ đề **đủ**, nhưng còn thiếu một số chi tiết.

Not all employees feel they are adequately compensated for their work.

Không phải nhân viên nào cũng cảm thấy họ được trả công **đủ** cho công việc của mình.