Type any word!

"aden" in Vietnamese

Aden

Definition

Aden là một thành phố cảng lớn ở Yemen, nằm bên cạnh biển Ả Rập. Đây là trung tâm lịch sử và kinh tế quan trọng của khu vực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Aden' là tên riêng chỉ một thành phố, cần viết hoa. Thường dùng trong bối cảnh địa lý, lịch sử hoặc tin tức. Không nhầm lẫn với các từ y học giống phát âm.

Examples

Aden is a famous port in Yemen.

**Aden** là một cảng nổi tiếng ở Yemen.

Many ships stop at Aden on their way to Asia.

Nhiều tàu dừng lại ở **Aden** trên đường đi châu Á.

Aden has a long and interesting history.

**Aden** có lịch sử lâu dài và thú vị.

My cousin moved to Aden for work last year.

Năm ngoái anh họ tôi đã chuyển đến **Aden** làm việc.

Have you ever visited Aden? I heard the seafood is amazing there.

Bạn đã từng đến **Aden** chưa? Nghe nói hải sản ở đó rất ngon.

The weather in Aden can get really hot during summer.

Thời tiết ở **Aden** có thể rất nóng vào mùa hè.