Type any word!

"addle" in Vietnamese

làm rối trílàm hỏng (trứng)

Definition

Khiến ai đó bối rối, không suy nghĩ rõ ràng; đôi khi còn dùng chỉ trứng bị hỏng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này khá cũ, chủ yếu dùng với 'brain', 'mind', hoặc ở dạng tính từ 'addled'. Ít dùng cho nghĩa làm hỏng trứng hiện đại.

Examples

Lack of sleep can addle your mind.

Thiếu ngủ có thể **làm rối trí** bạn.

The noise outside started to addle him.

Tiếng ồn ngoài trời bắt đầu **làm rối trí** anh ấy.

Heat can addle eggs if they are left out too long.

Trứng để ngoài nắng lâu sẽ dễ bị **làm hỏng**.

I didn’t drink coffee this morning, so my thoughts are addled today.

Sáng nay tôi không uống cà phê, nên hôm nay đầu óc **bối rối**.

That complicated math problem really addled me.

Bài toán toán học phức tạp đó thực sự đã **làm tớ rối trí**.

By the end of the long meeting, everyone’s brain was completely addled.

Kết thúc cuộc họp dài, ai cũng **bối rối hết cả đầu óc**.