Type any word!

"addicting" in Vietnamese

gây nghiện

Definition

Một thứ khiến bạn muốn tiếp tục sử dụng hoặc làm điều đó mãi, đến mức khó dừng lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về đồ ăn, trò chơi, ứng dụng hoặc phim ảnh. 'Addictive' trang trọng hơn; 'addicting' hay gặp trong giao tiếp.

Examples

This game is so addicting.

Trò chơi này thật sự **gây nghiện**.

That candy is really addicting.

Kẹo này thật **gây nghiện**.

Watching this series is addicting.

Xem series này rất **gây nghiện**.

Careful—these fries are dangerously addicting!

Cẩn thận — khoai tây chiên này **gây nghiện** nguy hiểm lắm!

I'm telling you, this app is seriously addicting.

Nói thật nhé, ứng dụng này **gây nghiện** ghê luôn.

Why is pizza so addicting sometimes?

Tại sao pizza đôi khi lại **gây nghiện** đến vậy nhỉ?