Type any word!

"add insult to injury" in Vietnamese

thêm dầu vào lửalàm tình huống tồi tệ hơn

Definition

Khi ai đó làm cho tình huống vốn đã tồi tệ trở nên tệ hơn nữa, thường bằng lời nói hoặc hành động không tốt sau khi đã xảy ra chuyện không may.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, không dùng nghĩa đen. Thường dùng khi ai đó đã gặp chuyện xui xẻo và lại gặp chuyện tệ hơn nữa. Không sử dụng cho chấn thương thể chất.

Examples

Losing my wallet was bad, but having my phone stolen too added insult to injury.

Tôi đã mất ví, nhưng bị mất điện thoại nữa thật sự **thêm dầu vào lửa**.

She was late for work, and to add insult to injury, it started raining.

Cô ấy đã đi làm muộn, và **thêm dầu vào lửa**, trời còn đổ mưa nữa.

The team lost the game, but missing the bus home added insult to injury.

Đội đã thua trận, mà còn lỡ chuyến xe buýt về nhà nữa thì đúng là **thêm dầu vào lửa**.

He apologized for breaking the plate, but then he laughed, which really added insult to injury.

Anh ấy xin lỗi vì làm vỡ đĩa, nhưng sau đó lại cười, điều này thật sự **làm tình huống tồi tệ hơn**.

Getting a flat tire on my way to an interview added insult to injury after I had spilled coffee on my shirt.

Bị xì lốp xe trên đường đi phỏng vấn **làm tình huống tồi tệ hơn** sau khi đã làm đổ cà phê lên áo.

They canceled my order, and to add insult to injury, they refused to refund my money.

Họ huỷ đơn hàng của tôi, và **thêm dầu vào lửa**, họ còn không chịu hoàn tiền nữa.