Type any word!

"adaptations" in Vietnamese

sự thích nghichuyển thể (phim/sách)

Definition

Những thay đổi giúp sinh vật, con người hoặc vật thể thích ứng với điều kiện mới, hoặc phiên bản chuyển thể của truyện sang phim, sân khấu, v.v.

Usage Notes (Vietnamese)

'Adaptation' thường dùng trong sinh học để nói về đặc điểm giúp sinh vật tồn tại; trong nghệ thuật, là chuyển thể sách thành phim hoặc kịch. Không nhầm với 'adoption' (nhận nuôi).

Examples

Many animals have special adaptations to survive in the desert.

Nhiều loài động vật có những **sự thích nghi** đặc biệt để sống sót ở sa mạc.

We studied the adaptations of polar bears in science class.

Chúng tôi đã học về **sự thích nghi** của gấu Bắc Cực trong giờ khoa học.

Some movies are adaptations of famous books.

Một số bộ phim là **chuyển thể** từ những cuốn sách nổi tiếng.

These technological adaptations made the device much more user-friendly.

Những **sự thích nghi** công nghệ này khiến thiết bị dễ sử dụng hơn nhiều.

The director is known for creative adaptations of classic novels.

Đạo diễn này nổi tiếng với những **chuyển thể** sáng tạo từ các tiểu thuyết kinh điển.

Animals constantly develop new adaptations as environments change.

Động vật liên tục phát triển các **sự thích nghi** mới khi môi trường thay đổi.