"adagio" in Vietnamese
Definition
Một thuật ngữ trong âm nhạc chỉ tốc độ chậm, hoặc một đoạn nhạc được chơi chậm. Trong múa ba lê, nó cũng chỉ những động tác chậm, uyển chuyển.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh chuyên môn về âm nhạc hoặc múa ba lê, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trên bản nhạc, 'adagio' chỉ người chơi nên chơi chậm.
Examples
The piece is marked adagio on the sheet music.
Đoạn đó trong bản nhạc được ghi chú là **adagio**.
The ballet dancer practiced her adagio every day.
Vũ công ba lê luyện tập **adagio** của mình mỗi ngày.
We listened to an adagio by Mozart in class.
Chúng tôi đã nghe một bản **adagio** của Mozart trong lớp.
"Let's slow things down with an adagio," said the conductor before the next piece.
"Chúng ta hãy làm chậm lại với một bản **adagio**," người chỉ huy nói trước phần tiếp theo.
Her favorite moment in the show was the emotional adagio near the end.
Khoảnh khắc yêu thích của cô ấy trong buổi diễn là bản **adagio** đầy cảm xúc gần cuối.
You can really feel the beauty in a good adagio—it's all about control and expression.
Bạn thật sự có thể cảm nhận vẻ đẹp trong một bản **adagio** hay—tất cả là về kiểm soát và biểu cảm.