"activator" in Vietnamese
Definition
Chất kích hoạt là chất hoặc thiết bị dùng để bắt đầu một quá trình, làm tăng hoạt động hoặc hỗ trợ một thứ gì đó hoạt động, thường được dùng trong khoa học hoặc công nghệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường chuyên ngành như hóa học, sinh học, y tế hoặc công nghệ. Hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
An enzyme can act as an activator in your body.
Enzim có thể đóng vai trò là một **chất kích hoạt** trong cơ thể bạn.
This chemical is used as an activator in reactions.
Hóa chất này được dùng làm **chất kích hoạt** trong các phản ứng.
The hair dye needs an activator to work.
Thuốc nhuộm tóc cần có **chất kích hoạt** để hoạt động.
Without the activator, the process just won’t start.
Nếu không có **chất kích hoạt**, quá trình này sẽ không thể bắt đầu.
We had to add more activator to get a better result.
Chúng tôi phải thêm nhiều **chất kích hoạt** hơn để cải thiện kết quả.
Some cleaning products come with a built-in activator for tougher stains.
Một số sản phẩm tẩy rửa có sẵn **chất kích hoạt** để xử lý các vết bẩn cứng đầu.