Type any word!

"action" in Vietnamese

hành động

Definition

Việc làm hoặc quá trình thực hiện một điều gì đó. Cũng có thể chỉ những cảnh gay cấn trong phim hoặc thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong cả môi trường trang trọng và bình thường. 'take action' là 'thực hiện hành động', trong phim/sport là các cảnh gây cấn. Không nhầm với 'activity' (hoạt động chung) hay 'act' (một việc cụ thể).

Examples

He took action to fix the problem.

Anh ấy đã thực hiện **hành động** để giải quyết vấn đề.

We need to see some action soon.

Chúng ta cần nhìn thấy một số **hành động** sớm.

The movie was full of action.

Bộ phim đầy những cảnh **hành động**.

It's time to stop talking and start taking action.

Đã đến lúc dừng nói chuyện và bắt đầu **hành động**.

She loves movies with lots of action but I prefer comedies.

Cô ấy thích những bộ phim có nhiều cảnh **hành động**, còn tôi thích phim hài hơn.

What kind of action will the company take after the incident?

Sau sự cố, công ty sẽ đưa ra **hành động** gì?