"actin" in Vietnamese
Definition
Actin là loại protein có trong tế bào, đặc biệt nhiều ở cơ, giúp cho tế bào di chuyển và giữ cấu trúc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Actin' chủ yếu dùng trong sinh học và y học. Các cụm từ phổ biến như 'sợi actin', 'actin và myosin' thường nói về cấu trúc cơ. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Actin is a protein found inside muscle cells.
**Actin** là một loại protein có trong các tế bào cơ.
Scientists study actin to understand how muscles work.
Các nhà khoa học nghiên cứu về **actin** để hiểu cơ hoạt động như thế nào.
Actin and myosin help muscles contract.
**Actin** và myosin giúp cho cơ co lại.
Without enough actin, cells wouldn't be able to move properly.
Nếu thiếu **actin**, tế bào sẽ không thể di chuyển bình thường.
When you exercise, your body's actin proteins are hard at work.
Khi bạn tập thể dục, các protein **actin** trong cơ thể làm việc tích cực.
Researchers often label actin with dyes to watch it under the microscope.
Các nhà nghiên cứu thường nhuộm màu **actin** để quan sát dưới kính hiển vi.