Type any word!

"acrylics" in Vietnamese

màu acrylicsản phẩm acrylic

Definition

Acrylic là loại sơn khô nhanh, làm từ nhựa acrylic, thường dùng trong hội họa. Ngoài ra, từ này cũng chỉ các sản phẩm làm từ nhựa acrylic.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong nghệ thuật, thường dùng 'màu acrylic' để nói về sơn vẽ. Ngoài ra, có thể gọi các vật dụng như móng giả hoặc tấm nhựa là 'sản phẩm acrylic'. Khác với 'sơn dầu' và 'màu nước'.

Examples

She likes to paint using acrylics.

Cô ấy thích vẽ bằng **màu acrylic**.

The artist bought new acrylics for his class.

Người nghệ sĩ đã mua **màu acrylic** mới cho lớp học của mình.

Many signs are made from acrylics because they last long.

Nhiều biển hiệu làm từ **sản phẩm acrylic** vì chúng rất bền.

I switched from watercolors to acrylics for brighter colors.

Tôi đã chuyển từ màu nước sang **màu acrylic** để có màu sắc rực rỡ hơn.

Do you prefer using oils or acrylics for portraits?

Bạn thích dùng sơn dầu hay **màu acrylic** để vẽ chân dung?

My friend does her own acrylics at home instead of going to a nail salon.

Bạn tôi tự làm **sản phẩm acrylic** (móng) tại nhà thay vì đến tiệm.