Type any word!

"acropolis" in Vietnamese

thành cổ trên đồiacropolis

Definition

Thành cổ trên đồi là phần trung tâm của thành phố cổ, thường xây dựng trên đồi để phòng thủ và làm nơi tổ chức tín ngưỡng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Acropolis' nổi tiếng nhất là ở Athens, nhưng cũng được dùng cho các thành cổ tương tự ở thành phố cổ khác. Từ này thường dùng trong lĩnh vực lịch sử, khảo cổ, và kiến trúc.

Examples

The acropolis was built on a high hill.

**Thành cổ trên đồi** được xây trên một ngọn đồi cao.

Many people visit the acropolis in Athens.

Nhiều người đến thăm **thành cổ trên đồi** tại Athens.

The acropolis had important temples and buildings.

**Thành cổ trên đồi** có nhiều đền thờ và công trình quan trọng.

If you go to Greece, you have to see the acropolis—it's breathtaking up there.

Nếu đến Hy Lạp, bạn nhất định phải xem **thành cổ trên đồi**—phong cảnh từ đó đẹp tuyệt vời.

The history of the acropolis goes back thousands of years.

Lịch sử của **thành cổ trên đồi** đã kéo dài hàng ngàn năm.

They climbed to the acropolis to enjoy the sunset over the city.

Họ đã leo lên **thành cổ trên đồi** để ngắm hoàng hôn trên thành phố.