Type any word!

"acrophobia" in Vietnamese

chứng sợ độ cao

Definition

Chứng sợ độ cao là nỗi sợ mãnh liệt khi ở những nơi cao, gây lo lắng hoặc hoảng loạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y khoa hoặc tâm lý học. 'acrophobia' nghiêm trọng hơn cảm giác không thoải mái thông thường, thường ảnh hưởng đến sinh hoạt.

Examples

She has acrophobia and cannot climb ladders.

Cô ấy bị **chứng sợ độ cao** nên không thể leo thang.

People with acrophobia feel scared near the edge of tall buildings.

Những người mắc **chứng sợ độ cao** sẽ thấy sợ hãi khi đứng gần mép tòa nhà cao tầng.

My brother's acrophobia stopped him from riding the Ferris wheel.

**Chứng sợ độ cao** của anh trai tôi làm anh ấy không thể đi vòng đu quay.

Even seeing photos from tall places can trigger my acrophobia.

Chỉ nhìn ảnh từ nơi cao cũng có thể làm **chứng sợ độ cao** của tôi tái phát.

He finally conquered his acrophobia after years of therapy.

Cuối cùng anh ấy đã vượt qua **chứng sợ độ cao** sau nhiều năm trị liệu.

If you have acrophobia, bungee jumping is probably not for you.

Nếu bạn mắc **chứng sợ độ cao**, có lẽ không nên thử nhảy bungee.