Type any word!

"acreage" in Vietnamese

diện tích đất (tính theo mẫu Anh)

Definition

Tổng diện tích đất được tính theo đơn vị mẫu Anh; thường dùng cho đất nông nghiệp hoặc bất động sản lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực bất động sản, nông nghiệp ở các nước sử dụng đơn vị acre. Không dùng cho các khu vực nhỏ; không nói 'một acreage'.

Examples

The farm has an acreage of 100 acres.

Nông trại này có **diện tích đất** là 100 mẫu Anh.

She bought an acreage outside the city for her new house.

Cô ấy đã mua một **diện tích đất** ngoài thành phố để xây nhà mới.

The acreage is used for growing vegetables.

**Diện tích đất** này được dùng để trồng rau.

They're looking for more acreage to expand their vineyard.

Họ đang tìm thêm **diện tích đất** để mở rộng vườn nho.

Much of the acreage was left uncultivated after the drought.

Sau hạn hán, phần lớn **diện tích đất** bị bỏ hoang.

Do you know how much acreage comes with that old farmhouse?

Bạn có biết căn nhà cũ đó có bao nhiêu **diện tích đất** đi kèm không?