Type any word!

"acoustical" in Vietnamese

âm họcâm thanh (liên quan đến âm học)

Definition

Liên quan đến âm thanh hoặc khoa học về âm thanh, đặc biệt là cách âm thanh lan truyền trong một không gian hay tòa nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

'âm học' hoặc tính từ 'âm thanh (liên quan đến âm học)' thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật như 'thiết kế âm học', 'phân tích âm học'. Khá trang trọng, không dùng cho ngữ cảnh thông thường.

Examples

The theater has special acoustical panels to improve sound.

Nhà hát có các tấm **âm học** đặc biệt để cải thiện âm thanh.

We studied the acoustical properties of the room.

Chúng tôi đã nghiên cứu các đặc tính **âm học** của căn phòng.

The company designs acoustical systems for offices.

Công ty đó thiết kế các hệ thống **âm học** cho văn phòng.

He hired an expert for an acoustical analysis before building the concert hall.

Anh ấy đã thuê một chuyên gia để phân tích **âm học** trước khi xây dựng phòng hòa nhạc.

If the room feels loud or echoey, it might need some acoustical treatment.

Nếu căn phòng ồn ào hoặc vang, có thể cần xử lý **âm học**.

Their new office was designed with acoustical comfort in mind.

Văn phòng mới của họ được thiết kế chú trọng **âm học** để tạo sự thoải mái.