Type any word!

"acolytes" in Vietnamese

người giúp lễngười trung thành theo hỗ trợ

Definition

Acolytes là những người hỗ trợ ai đó trong vai trò quan trọng, thường là trong lễ nghi tôn giáo, hoặc những người trung thành luôn ủng hộ một lãnh đạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng, chỉ những người gắn bó hoặc trợ giúp quan trọng, không dùng cho bạn bè hoặc đồng nghiệp thông thường.

Examples

The priest was helped by several acolytes during the ceremony.

Vị linh mục được nhiều **người giúp lễ** hỗ trợ trong buổi lễ.

He was one of the king’s trusted acolytes.

Anh ấy là một trong những **người trung thành theo hỗ trợ** được nhà vua tin tưởng.

Many young acolytes helped light the candles in the church.

Nhiều **người giúp lễ** trẻ đã giúp thắp nến trong nhà thờ.

The celebrity arrived, surrounded by her eager acolytes.

Người nổi tiếng tới nơi, được bao quanh bởi các **người trung thành theo hỗ trợ** háo hức.

His loyal acolytes always agree with everything he says, no matter what.

Các **người trung thành theo hỗ trợ** của anh ấy luôn đồng ý với mọi điều anh ấy nói, bất kể gì.

During the rally, the politician spoke confidently to his cheering acolytes.

Trong buổi mít-tinh, chính trị gia tự tin phát biểu trước các **người trung thành theo hỗ trợ** đang cổ vũ.