"acknowledgment" in Vietnamese
Definition
Việc thể hiện rằng bạn đã nhận, chú ý hoặc chấp nhận một điều gì đó; cũng có thể là thông báo chính thức về việc đã nhận được gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi ghi nhận công lao. Dễ gặp từ này trong 'thông báo đã nhận', 'sự công nhận công sức'. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Examples
He gave a quick acknowledgment with a nod.
Anh ấy gật đầu như một **sự công nhận** nhanh chóng.
We received your acknowledgment of our letter.
Chúng tôi đã nhận được **thông báo đã nhận** thư của bạn.
She wants some acknowledgment for her hard work.
Cô ấy muốn có **sự công nhận** cho những nỗ lực của mình.
The company sent an acknowledgment after I submitted my application online.
Sau khi nộp đơn trực tuyến, công ty đã gửi **thông báo đã nhận** cho tôi.
Without public acknowledgment, people can feel unappreciated.
Nếu không có **sự công nhận công khai**, mọi người có thể cảm thấy không được trân trọng.
You should always give an acknowledgment when you use someone else's ideas.
Bạn nên luôn cung cấp **sự công nhận** khi sử dụng ý tưởng của người khác.