"acker" in Vietnamese
bạnbạn bè
Definition
Đây là một từ lóng cổ điển của Anh dùng để chỉ bạn thân hoặc người quen.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này cực kỳ hiếm, chủ yếu xuất hiện ở tiếng Anh Anh cũ, chỉ nên dùng với bạn bè thân thiết, không dùng trong môi trường trang trọng.
Examples
He's my best acker from school.
Cậu ấy là **bạn** thân nhất của tôi từ thời đi học.
I met an old acker at the market today.
Hôm nay tôi gặp một **bạn** cũ ở chợ.
Come here, acker, let's play football.
Lại đây, **bạn**, chơi bóng đá với mình nào.
Alright, acker, what's the plan for tonight?
Được rồi, **bạn**, tối nay có kế hoạch gì vậy?
Me and my ackers used to hang out at that café every weekend.
Tôi với các **bạn** hay tụ tập ở quán cà phê đó mỗi cuối tuần.
If you need anything, just ask your acker.
Nếu cần gì, chỉ cần hỏi **bạn** của bạn.