Type any word!

"aching heart" in Vietnamese

trái tim đau nhóitrái tim tan vỡ

Definition

“Trái tim đau nhói” nói về cảm giác buồn sâu sắc hoặc đau đớn về mặt cảm xúc, thường do tình yêu, mất mát hoặc thất vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cụm từ mang tính văn chương và cảm xúc, thường xuất hiện trong thơ ca, văn học hoặc bài hát. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày, chỉ dùng khi miêu tả nỗi đau sâu sắc.

Examples

She has an aching heart after her best friend moved away.

Cô ấy có một **trái tim đau nhói** sau khi người bạn thân dọn đi.

Writing in her journal helped heal her aching heart.

Viết nhật ký đã giúp cô chữa lành **trái tim đau nhói** của mình.

His aching heart longed for home.

**Trái tim đau nhói** của anh ấy khao khát được về nhà.

Hearing that song always gives me an aching heart.

Nghe bài hát đó luôn khiến tôi có một **trái tim đau nhói**.

After the breakup, he walked around with an aching heart for weeks.

Sau khi chia tay, anh ấy đã sống với **trái tim đau nhói** suốt nhiều tuần.

Sometimes, a simple message can ease an aching heart.

Đôi khi, một lời nhắn đơn giản cũng có thể xoa dịu **trái tim đau nhói**.