"achievers" in Vietnamese
Definition
Những người đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành những công việc quan trọng một cách thành công.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong các tình huống tích cực như ở trường hoặc nơi làm việc để khen ngợi người thật sự đạt được kết quả. 'high achievers' nghĩa là người rất thành công; nhấn mạnh về kết quả chứ không chỉ là nỗ lực.
Examples
Many achievers work hard every day.
Nhiều **người thành đạt** làm việc chăm chỉ mỗi ngày.
The school gives awards to top achievers.
Trường trao giải thưởng cho những **người thành đạt** hàng đầu.
Some achievers become leaders in their fields.
Một số **người thành đạt** trở thành lãnh đạo trong lĩnh vực của họ.
High achievers often set new goals right after reaching one.
**Người thành đạt cao** thường đặt ra mục tiêu mới ngay sau khi hoàn thành một mục tiêu.
Not all achievers follow the same path to success.
Không phải tất cả **người thành đạt** đều đi theo cùng một con đường đến thành công.
The company is always looking to hire real achievers.
Công ty luôn tìm cách tuyển dụng những **người thành đạt** thực sự.