Type any word!

"achiever" in Vietnamese

người đạt thành tíchngười thành công

Definition

Người thành công trong việc đạt được mục tiêu hoặc thành tích nhờ sự nỗ lực và kiên trì, thường trong học tập hoặc công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở ngữ cảnh tích cực để nhấn mạnh kết quả đạt được, nhất là trong học tập hoặc công việc. Có thể kết hợp như 'high achiever', 'top achiever', 'low achiever'. Không thường trực tiếp khen ai bằng từ này.

Examples

She is a real achiever at school.

Cô ấy thực sự là một **người đạt thành tích** ở trường.

Every company wants to hire an achiever.

Mọi công ty đều muốn tuyển một **người đạt thành tích**.

He always acts like an achiever.

Anh ấy luôn cư xử như một **người đạt thành tích**.

Being a top achiever takes discipline, not just talent.

Trở thành một **người đạt thành tích** hàng đầu cần có kỷ luật, không chỉ tài năng.

He started out as a quiet kid but turned into a real achiever.

Cậu ấy từng là đứa trẻ trầm lặng nhưng đã thành một **người đạt thành tích** thực sự.

People often assume a achiever never fails, but that's not true.

Nhiều người cho rằng một **người đạt thành tích** không bao giờ thất bại, nhưng đó không đúng.