"acetylcholine" in Vietnamese
Definition
Acetylcholine là một chất truyền tin hóa học trong hệ thần kinh, giúp truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh và hỗ trợ chuyển động cơ, trí nhớ, sự chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ dùng chủ yếu trong các ngành khoa học và y học; không dùng trong hội thoại hàng ngày. Thường đề cập cùng với các chất dẫn truyền thần kinh khác như 'dopamine' hoặc 'serotonin'.
Examples
Acetylcholine is a neurotransmitter found in the brain.
**Acetylcholine** là một chất dẫn truyền thần kinh được tìm thấy trong não.
Muscles need acetylcholine to move.
Cơ cần **acetylcholine** để vận động.
Low levels of acetylcholine can affect memory.
Mức **acetylcholine** thấp có thể ảnh hưởng đến trí nhớ.
Some drugs used for Alzheimer’s work by increasing acetylcholine in the brain.
Một số loại thuốc dùng cho bệnh Alzheimer hoạt động bằng cách tăng **acetylcholine** trong não.
If your body doesn’t make enough acetylcholine, you might have trouble focusing.
Nếu cơ thể bạn không tạo ra đủ **acetylcholine**, bạn có thể gặp khó khăn khi tập trung.
Scientists are still learning exactly how acetylcholine affects our emotions.
Các nhà khoa học vẫn đang nghiên cứu chính xác cách **acetylcholine** ảnh hưởng đến cảm xúc của chúng ta.