"acetate" in Vietnamese
Definition
Axitat là hợp chất hóa học là muối hoặc este của axit axetic, hoặc cũng là loại vải tổng hợp làm từ cellulose axetat.
Usage Notes (Vietnamese)
'Axitat' chủ yếu dùng trong hóa học và ngành dệt may. Thường thấy trong tên sản phẩm, thành phần hóa học hoặc nhãn quần áo, ít sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The laboratory uses acetate in many experiments.
Phòng thí nghiệm sử dụng **axetat** trong nhiều thí nghiệm.
The dress is made from acetate fabric.
Chiếc váy này làm từ vải **axetat**.
Acetate can be used to make film for photography.
**Axitat** có thể dùng để làm phim chụp ảnh.
I checked the tag and realized my shirt is made of acetate.
Tôi kiểm tra nhãn và nhận ra áo sơ mi của mình làm từ **axetat**.
Did you know old movie reels were often made of acetate?
Bạn có biết những cuộn phim cũ thường được làm từ **axetat** không?
Some glasses frames are made from acetate because it’s lightweight and stylish.
Một số gọng kính được làm từ **axetat** vì nó nhẹ và thời trang.